Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| CPU | Intel® Core 5 210H, P-core 2.2GHz up to 4.8GHz, E-core 1.6GHz up to 3.6GHz, 12MB |
| RAM | 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Màn hình | 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Chip AI | Không |
| Ổ đĩa quang (DVD) | Không DVD |
| Pin | 48Wh |
| Keyboard | Backlit, English |
| Đèn bàn phím | Có đèn bàn phím |
| Chất liệu | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
| Wifi | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 |
| Bluetooth | 5.3 |
| Kết nối mạng LAN | 100/1000M (RJ-45) |
| Cổng xuất hình | HDMI, USB-C |
| Webcam | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| Âm thanh | Stereo speakers, 2W x2, Dolby Atmos®, audio by HARMAN |
| Cổng kết nối | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On, 1 x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.4, 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1, 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1 x Ethernet (RJ-45) |
| OS | No OS |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | Finger Print, Camera privacy shutter, IR camera for Windows® Hello (facial recognition), ThinkShield |
| Kích thước | 356mm x 249mm x 10.1/17.05mm (front/rear), 21.15mm (maximum) (W x D x H) |
| Khối lượng | 1.63 kg |