Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8 inch CMOS quét tiến (Progressive Scan) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu: 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON); 0 Lux với đèn trắng |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 (2K) |
| Ống kính | Tiêu cự 4mm, khẩu độ F1.0 |
| Góc nhìn (FOV) | Ngang: 88.7°; Dọc: 46.5°; Chéo: 105° |
| Hỗ trợ zoom | Zoom số 16x |
| Chế độ ngày/đêm | Hình ảnh có màu 24/7 |
| Đèn hỗ trợ | Đèn trắng, tầm xa 30m |
| Quay quét (PTZ) | Xoay ngang 350°, xoay dọc 0°-90° |
| Tốc độ xoay | Ngang: 0.1°-60°/s; Dọc: 0.1°-50°/s |
| Hỗ trợ Preset | 300 điểm |
| Video | Chuẩn nén H.265+/H.265/H.264+/H.264, 3 luồng video |
| Tốc độ khung hình | 30fps @ 2K, 1080p, 720p |
| Âm thanh | Hỗ trợ mic và loa tích hợp, lọc tiếng ồn |
| Lưu trữ | Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD/SDHC/SDXC tối đa 512GB, NAS |
| Kết nối mạng | Ethernet RJ45 10/100M, hỗ trợ PoE 802.3at |
| Hỗ trợ Wi-Fi | IEEE802.11 b/g/n, tần số 2.4GHz, khoảng cách tối đa 50m |
| Bảo mật | Mật khẩu, mã hóa HTTPS, lọc IP, xác thực MAC |
| Sự kiện thông minh | Phát hiện xâm nhập, nhận diện khuôn mặt, báo động âm thanh |
| Nguồn điện | 12VDC, PoE (802.3at), công suất tối đa 16W |
| Chuẩn bảo vệ | IP66, chống sét 6000V, chống bụi nước |
| Kích thước & Trọng lượng | 179.3 × 120 × 182 mm, khoảng 1.125kg |