Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu: 0.005 Lux @ (F1.5, AGC ON), Đen trắng: 0.001 Lux @ (F1.5, AGC ON), 0 Lux với hồng ngoại |
| Tốc độ màn trập | 1/1 s đến 1/30,000 s |
| Chế độ Ngày & Đêm | IR cut filter |
| Zoom | Zoom quang 4x, zoom số 16x |
| Tốc độ màn trập chậm | Có |
| Tiêu cự | 2.8 đến 12 mm |
| Góc nhìn (FOV) | Ngang: 100.5° đến 32.6°, Dọc: 52.8° đến 18.3°, Chéo: 120.2° đến 37.5° |
| Lấy nét | Tự động, bán tự động, thủ công |
| Khẩu độ | Max. F1.5 |
| Tốc độ zoom | Khoảng 2 giây |
| Loại ánh sáng bổ trợ | Hồng ngoại (IR) |
| Khoảng cách hồng ngoại | Lên đến 20 m |
| Ánh sáng thông minh | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Góc xoay ngang (Pan) | 0° đến 355° |
| Góc xoay dọc (Tilt) | 0° đến 90° |
| Tốc độ xoay ngang | Có thể cấu hình từ 0.1° đến 100°/s; tốc độ mặc định: 100°/s |
| Tốc độ xoay dọc | Có thể cấu hình từ 0.1° đến 100°/s, tốc độ mặc định: 100°/s |
| Zoom tỉ lệ | Có |
| Số vị trí cài sẵn (Presets) | 300 |
| Đóng băng cài sẵn | Có |
| Hành động chờ (Park Action) | Cài sẵn |
| Định vị 3D | Có |
| Hiển thị trạng thái PTZ | Có |
| Nhiệm vụ theo lịch | Cài sẵn, khởi động lại camera, điều chỉnh camera |
| Nhớ khi mất điện | Có |
| Dòng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720) |
| Dòng phụ | 50 Hz: 25 fps (704 × 576, 640 × 480, 352 × 288); 60 Hz: 30 fps (704 × 480, 640 × 480, 352 × 240) |
| Dòng thứ ba | 50 Hz: 25 fps (704 × 576, 640 × 480, 352 × 288); 60 Hz: 30 fps (704 × 480, 640 × 480, 352 × 240) |
| Chuẩn nén video | Dòng chính: H.265+/H.265/H.264+/H.264, Dòng phụ: H.265/H.264/MJPEG, Dòng thứ ba: H.265/H.264/MJPEG |
| Loại H.264 | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| Loại H.265 | Main profile |
| Mã hóa video mở rộng (SVC) | H.264 và H.265 |
| Vùng quan tâm (ROI) | 8 vùng cố định cho mỗi dòng |
| Nén âm thanh | G.711alaw/G.711ulaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC |
| Tốc độ bit âm thanh | 64 Kbps (G.711)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32-192 Kbps (MP2L2)/32 Kbps (PCM)/16-64 Kbps (AAC) |
| Tốc độ lấy mẫu âm thanh | AAC: 16 kHz, 32 kHz, 48 kHz; MP2L2: 16 kHz, 32 kHz, 48 kHz; PCM: 8 kHz, 16 kHz, 32 kHz, 64 kHz |
| Lọc tiếng ồn môi trường | Có |
| Giao diện mạng | 1 cổng RJ45 10M/100M tự thích ứng |
| Lưu trữ trên bo mạch | Hỗ trợ thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC, tối đa 256 GB |
| Micro tích hợp | 1 micro tích hợp, phạm vi thu âm lên đến 5 mét |
| Âm thanh | 1 đầu vào (line in), biên độ đầu vào tối đa: 2-2.4 vpp, trở kháng đầu vào: 1 KΩ ± 10%; 1 đầu ra (line out), mức đầu ra: trở kháng 600 Ω |
| Nút khởi động lại | Có |
| Nguồn cấp | 12 VDC, Max. 9.2 W; PoE (802.3af) |
| Kích thước | Ø 130.7 mm × 101.7 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 530 g |
| Điều kiện hoạt động | -20 °C đến 60 °C (-4 °F đến 140 °F). Độ ẩm 90% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Tính năng chung | Chống ngược sáng kỹ thuật số (WDR 120 dB), lọc nhiễu 3D, mặt nạ bảo mật 24 vùng tùy chỉnh, cân bằng trắng, gương, bảo vệ bằng mật khẩu |
| Bảo vệ | IP66 (IEC 60529-2013), IK10, bảo vệ chống sét TVS 4000V, chống sét và bảo vệ điện áp |