Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ nhạy sáng | Màu: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); B/W: 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s, hỗ trợ Slow Shutter |
| Chế độ Ngày/Đêm | ICR Cut |
| WDR | 120dB |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0° - 360°, Tilt: 0° - 90°, Rotate: 0° - 360° |
| Ống kính | Tùy chọn 2.8mm, 4mm hoặc 6mm |
| Tầm xa hồng ngoại | Lên đến 60m |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+/MJPEG |
| Lưu trữ | Hỗ trợ thẻ MicroSD/SDHC/SDXC lên đến 256GB, NAS (NFS, SMB/CIFS), ANR |
| Cổng mạng | 1 cổng RJ45 10M/100M tự thích ứng |
| Sự kiện thông minh | Phát hiện chuyển động (người & xe), báo động giả mạo video, phát hiện vượt rào, xâm nhập, nhận diện khuôn mặt |
| Tính năng hình ảnh | WDR 120dB, BLC, HLC, 3D DNR, Điều chỉnh độ sáng, độ bão hòa, độ tương phản, sắc nét, cân bằng trắng, xoay, gương, mặt nạ riêng tư |
| Nguồn cấp | 12VDC ± 25%, tối đa 8.5W; PoE: IEEE 802.3af, tối đa 9.5W |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm, tấm che bằng nhựa |
| Kích thước | Ø105 × 293 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1070g |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 (Chống bụi, nước) |
| Điều kiện hoạt động | -30°C đến 60°C, Độ ẩm ≤ 95% (không ngưng tụ) |