Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Cảm biến hình ảnh | 1/3 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.028 Lux (F2.0, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| WDR (Chống ngược sáng) | 120 dB |
| Chế độ Ngày/Đêm | ICR Cut |
| Góc điều chỉnh | Pan: 0° to 360°, Tilt: 0° to 180°, Rotate: 0° to 360° |
| Ống kính | 4mm, 6mm |
| Hồng ngoại | Hồng ngoại thông minh, khoảng cách 50 mét |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264/H.264+/H.265+/MJPEG |
| Kết nối mạng | RJ45 10M/100M |
| API | ONVIF (PROFILE S, PROFILE G), ISAPI, SDK |
| Tính năng hình ảnh | Smart IR, BLC, HLC, 3D DNR, cân bằng trắng, điều chỉnh độ sáng... |
| SNR (Tín hiệu/Nhiễu) | ≥ 52 dB |
| Sự kiện thông minh | Phát hiện chuyển động, báo động giả mạo video |
| Nguồn điện | 12VDC ± 25%, PoE (802.3af) |
| Chất liệu | Mặt trước & chân đế: kim loại; Mặt sau & che nắng: nhựa |
| Kích thước | 71.67 × 92.87 × 221.49 mm |
| Khối lượng | 500 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 (chống nước & bụi) |