Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7” Progressive Scan CMOS |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.01 Lux (F2.0, AGC ON), 0 Lux với IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100,000 s |
| Chống ngược sáng (WDR) | Digital WDR |
| Chế độ Ngày/Đêm | Bộ lọc IR Cut |
| Góc điều chỉnh | Xoay ngang (Pan): 0° - 360°, Xoay dọc (Tilt): 0° - 180°, Xoay trục (Rotate): 0° - 360° |
| Ống kính | 2.8mm / 4mm |
| Khoảng cách hồng ngoại | 30m |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 (Full HD) |
| Chuẩn nén video | H.265, H.265+, H.264, H.264+, MJPEG |
| Tính năng âm thanh | Lọc tiếng ồn môi trường; Hỗ trợ G.711, G.722.1, G.726, MP2L2, PCM, AAC |
| Kết nối mạng | Cổng RJ45 10M/100M |
| API | Hỗ trợ ONVIF, ISAPI |
| Tích hợp Micro | Có |
| Hỗ trợ lưu trữ | Thẻ nhớ MicroSD/SDHC/SDXC (tối đa 256GB), NAS |
| Tính năng hình ảnh | BLC, 3D DNR, điều chỉnh độ sáng, độ tương phản, sắc nét... |
| Sự kiện thông minh | Phát hiện chuyển động, báo động giả mạo video |
| Nguồn điện | 12VDC ± 25%, PoE (802.3af) |
| Chất liệu | Kim loại & nhựa |
| Kích thước | 177.6 × 66.2 × 67.8 mm |
| Khối lượng | 270 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 (chống nước & bụi) |